bank charter

bank charter

A bank charter is displayed in a framed certificate on the wall of a financial institution.

Định nghĩa

Danh từ: Giấy phép thành lập ngân hàngmột văn bản pháp lý do chính phủ hoặc cơ quan quản lý tài chính cấp, cho phép một tổ chức hoạt động như một ngân hàng.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức tài chính mới đã nộp đơn xin giấy phép thành lập ngân hàng để bắt đầu cung cấp các khoản vay.)
  • (Nếu không giấy phép thành lập ngân hàng hợp lệ, công ty không thể nhận tiền gửi một cách hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grant a bank charter": cấp giấy phép thành lập ngân hàng.
    • The central bank granted a bank charter to the startup. (Ngân hàng trung ương đã cấp giấy phép thành lập ngân hàng cho công ty khởi nghiệp.)
  • "to revoke a bank charter": thu hồi giấy phép thành lập ngân hàng.
    • Regulators can revoke a bank charter if the institution violates laws. (Các cơ quan quản lý có thể thu hồi giấy phép thành lập ngân hàng nếu tổ chức vi phạm pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bank (n): ngân hàngtổ chức tài chính nơi nhận tiền gửi cho vay.
    • The bank offers savings accounts to customers. (Ngân hàng cung cấp tài khoản tiết kiệm cho khách hàng.)
  • Charter (n): điều lệ, hiến chương, giấy phép – văn bản pháp cho phép thành lập một tổ chức.
    • The university was founded under a royal charter. (Trường đại học được thành lập theo một hiến chương hoàng gia.)
  • Bank chartering (n): quy trình cấp giấy phép thành lập ngân hàng.
    • The bank chartering process involves strict financial checks. (Quy trình cấp giấy phép thành lập ngân hàng bao gồm các kiểm tra tài chính nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Banking license: giấy phép ngân hàngthuật ngữ thường dùng thay thế cho "bank charter".
    • The company obtained a banking license to operate internationally. (Công ty đã được giấy phép ngân hàng để hoạt động quốc tế.)
  • Financial institution charter: giấy phép tổ chức tài chínhkhái niệm rộng hơn, bao gồm cả ngân hàng các tổ chức tài chính khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply for a bank charter: nộp đơn xin giấy phép thành lập ngân hàng.
    • The group applied for a bank charter in 2023. (Nhóm đã nộp đơn xin giấy phép thành lập ngân hàng vào năm 2023.)
  • Hold a bank charter: nắm giữ giấy phép thành lập ngân hàng.
    • Only institutions that hold a bank charter can issue credit cards. (Chỉ các tổ chức nắm giữ giấy phép thành lập ngân hàng mới có thể phát hành thẻ tín dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Under a bank charter: dưới sự cho phép của giấy phép thành lập ngân hàng.
    • The trust company operates under a bank charter. (Công ty tín thác hoạt động dưới sự cho phép của giấy phép thành lập ngân hàng.)